Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngập rác" (1)

ngập rác
Tiếng Anh Cụm từfull of trash
Từ vựng của tôi
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
The house was full of trash and smelled unpleasant.

swap_horiz Từ liên quan "ngập rác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngập rác" (1)

Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
The house was full of trash and smelled unpleasant.